Tìm hiểu thêm về từ này
Програмне забезпечення
Tập hợp các hướng dẫn, dữ liệu hoặc chương trình được sử dụng để vận hành máy tính và thực hiện các tác vụ cụ thể. Nó đối lập với phần cứng là các thiết bị vật lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми оновили програмне забезпечення на сервері.
Chúng tôi đã cập nhật phần mềm trên máy chủ.
Якісне програмне забезпечення коштує досить дорого.
Phần mềm chất lượng cao có giá khá đắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.