Tìm hiểu thêm về từ này
Сервер
Máy chủ là một máy tính hoặc hệ thống cung cấp tài nguyên, dữ liệu hoặc dịch vụ cho các máy tính khác trong mạng. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc lưu trữ và xử lý yêu cầu từ người dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш поштовий сервер зараз тимчасово не працює.
Máy chủ thư điện tử của chúng tôi hiện đang tạm thời ngừng hoạt động.
Адміністратор налаштував новий сервер для сайту.
Quản trị viên đã thiết lập một máy chủ mới cho trang web.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.