Tìm hiểu thêm về từ này
Безпілотник
Một loại phương tiện bay không có phi công điều khiển trực tiếp trên khoang, thường được điều khiển từ xa hoặc tự động. Chúng được dùng trong cả mục đích dân sự và quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Український безпілотник успішно виконав важливе завдання.
Thiết bị bay không người lái của Ukraine đã hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ quan trọng.
Новий безпілотник може літати на великі відстані.
Thiết bị bay không người lái mới có thể bay ở khoảng cách xa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.