Tìm hiểu thêm về từ này
Кодування
Lập trình (hoặc mã hóa) là quá trình viết các chỉ dẫn cho máy tính bằng ngôn ngữ lập trình. Công việc này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để máy tính có thể hiểu và thực hiện đúng lệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він витратив цілу ніч на кодування програми.
Anh ấy đã dành cả đêm để lập trình chương trình.
Кодування вимагає великої концентрації та терпіння.
Lập trình đòi hỏi sự tập trung cao độ và tính kiên nhẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.