Tìm hiểu thêm về từ này
Блокчейн
Blockchain là công nghệ chuỗi khối cho phép truyền tải dữ liệu an toàn dựa trên hệ thống mã hóa vô cùng phức tạp. Nó đảm bảo tính minh bạch và không thể bị thay đổi sau khi dữ liệu đã được ghi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Технологія блокчейн гарантує прозорість усіх операцій.
Công nghệ blockchain đảm bảo tính minh bạch của mọi giao dịch.
Він інвестує у нові проєкти на блокчейні.
Anh ấy đang đầu tư vào các dự án mới trên blockchain.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.