Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стартап

Một công ty mới thành lập thường dựa trên một ý tưởng sáng tạo hoặc công nghệ mới. Mục tiêu là phát triển nhanh chóng và giải quyết một vấn đề cụ thể trên thị trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей новий стартап отримав великі інвестиції.

Dự án khởi nghiệp mới này đã nhận được khoản đầu tư lớn.

Вони заснували технологічний стартап минулого року.

Họ đã thành lập một công ty khởi nghiệp công nghệ vào năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí