Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пристрій

Thiết bị là các máy móc hoặc dụng cụ được chế tạo cho một mục đích cụ thể, thường là điện tử hoặc cơ khí. Trong công nghệ, nó thường chỉ phần cứng máy tính hoặc điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей пристрій автоматично вимикає світло ввечері.

Thiết bị này tự động tắt đèn vào buổi tối.

Підключіть свій пристрій до бездротової мережі.

Hãy kết nối thiết bị của bạn với mạng không dây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí