Tìm hiểu thêm về từ này
База даних
Cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu được tổ chức một cách có hệ thống để dễ dàng truy cập và quản lý. Nó thường được lưu trữ và kiểm soát bởi hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наша база даних містить інформацію про клієнтів.
Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa thông tin về khách hàng.
Адміністратор оновив структуру великої бази даних.
Quản trị viên đã cập nhật cấu trúc của một cơ sở dữ liệu lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.