Tìm hiểu thêm về từ này
Прототип
Nguyên mẫu là phiên bản đầu tiên hoặc sơ khai của một sản phẩm được tạo ra để thử nghiệm một khái niệm hoặc quy trình. Nó giúp các kỹ sư phát hiện lỗi và cải thiện thiết kế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Інженери створили перший прототип нового робота.
Các kỹ sư đã tạo ra nguyên mẫu đầu tiên của robot mới.
Цей прототип ще потребує серйозного доопрацювання.
Nguyên mẫu này vẫn cần được cải thiện một cách nghiêm túc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.