Tìm hiểu thêm về từ này
Суспільство
Từ này chỉ cộng đồng những người cùng chung sống, có tổ chức và chịu ảnh hưởng bởi các quy chuẩn chung. Nó bao gồm cả các thể chế chính trị và văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сучасне українське суспільство демонструє високий рівень згуртованості.
Xã hội Ukraine hiện đại thể hiện mức độ đoàn kết cao.
Громадянське суспільство відіграє ключову роль у реформуванні країни.
Xã hội dân sự đóng vai trò then chốt trong việc cải cách đất nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.