Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Спадщина

Di sản bao gồm các giá trị vật thể và phi vật thể được truyền lại từ các thế hệ trước. Nó phản ánh lịch sử và sự phát triển văn hóa của một dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Україна має багату культурну спадщину часів Київської Русі.

Ukraine có một di sản văn hóa phong phú từ thời Kyiv Rus.

Ми повинні оберігати архітектурну спадщину наших предків.

Chúng ta phải bảo vệ di sản kiến trúc của tổ tiên mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí