Tìm hiểu thêm về từ này
Нерівність
Tình trạng không ngang bằng về quyền lợi, cơ hội hoặc nguồn lực giữa các cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Nó có thể biểu hiện qua kinh tế, giới tính hoặc địa vị xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Економічна нерівність провокує напруженість у суспільстві.
Bất bình đẳng kinh tế gây ra căng thẳng trong xã hội.
Боротьба з гендерною нерівністю є пріоритетом для уряду.
Đấu tranh chống bất bình đẳng giới là ưu tiên của chính phủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.