Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Урбанізація

Quá trình gia tăng tỷ trọng dân số sống ở các thành phố và sự lan rộng của lối sống thành thị. Nó thường đi kèm với sự phát triển công nghiệp và thay đổi cấu trúc kinh tế từ nông nghiệp sang dịch vụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Стрімка урбанізація призвела до занепаду багатьох сіл.

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự suy tàn của nhiều ngôi làng.

Рівень урбанізації в Україні залишається досить високим.

Mức độ đô thị hóa ở Ukraine vẫn còn khá cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí