Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Переселенець

Từ này chỉ những người buộc phải rời bỏ nơi cư trú của mình để đến một vùng khác trong hoặc ngoài nước. Trong bối cảnh Ukraine, nó thường dùng cho những người chạy trốn khỏi vùng chiến sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Держава надає соціальну допомогу внутрішнім переселенцям.

Nhà nước cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người di cư nội địa.

Багато переселенців з Криму відкрили бізнес у Львові.

Nhiều người di cư từ Crimea đã mở cơ sở kinh doanh tại Lviv.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí