Tìm hiểu thêm về từ này
Відчуження
Tình trạng một cá nhân cảm thấy xa lạ, bị tách biệt khỏi xã hội, công việc hoặc chính bản thân mình. Nó thường dẫn đến mất đi sự kết nối và ý nghĩa trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У великих містах люди часто відчувають соціальне відчуження.
Ở các thành phố lớn, con người thường cảm thấy sự tha hóa xã hội.
Проблема відчуження молоді від політики стає все актуальнішою.
Vấn đề tha hóa của giới trẻ đối với chính trị đang ngày càng trở nên cấp bách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.