Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Покоління

Từ này chỉ một nhóm người sinh ra và lớn lên trong cùng một khoảng thời gian nhất định. Họ thường chia sẻ chung những trải nghiệm lịch sử và giá trị xã hội tương đồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Нове покоління українців обирає європейські цінності.

Thế hệ người Ukraine mới lựa chọn các giá trị châu Âu.

Ці знання передавалися з покоління в покоління.

Kiến thức này đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí