Tìm hiểu thêm về từ này
Світогляд
Hệ thống các quan điểm, niềm tin và ý niệm về thế giới xung quanh và vị trí của con người trong đó. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho hành vi và thái độ của cá nhân đối với thực tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця подія повністю змінила мій світогляд.
Sự kiện này đã thay đổi hoàn toàn thế giới quan của tôi.
Науковий світогляд ґрунтується на фактах і доказах.
Thế giới quan khoa học dựa trên các sự thật và bằng chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.