Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Звичай

Đây là những thói quen hoặc cách ứng xử đã hình thành từ lâu đời và được cộng đồng chấp nhận. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Давній звичай вимагає зустрічати гостей хлібом і сіллю.

Tập quán cổ xưa quy định việc đón khách bằng bánh mì và muối.

Ми повинні шанувати народні звичаї нашої землі.

Chúng ta nên tôn trọng các tập quán dân gian của vùng đất mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí