Tìm hiểu thêm về từ này
Звичай
Đây là những thói quen hoặc cách ứng xử đã hình thành từ lâu đời và được cộng đồng chấp nhận. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Давній звичай вимагає зустрічати гостей хлібом і сіллю.
Tập quán cổ xưa quy định việc đón khách bằng bánh mì và muối.
Ми повинні шанувати народні звичаї нашої землі.
Chúng ta nên tôn trọng các tập quán dân gian của vùng đất mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.