Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мати

Dùng để chỉ việc sở hữu một vật hữu hình hoặc sở hữu các ý tưởng, thời gian hoặc đặc điểm trừu tượng. Đây là một động từ ngoại động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я маю цікаву ідею.

Tôi có một ý tưởng thú vị.

Вона має багато вільного часу.

Cô ấy có nhiều thời gian rảnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí