Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Слухати

Động từ này diễn tả sự chú ý vào âm thanh, khác với việc nghe thấy một cách thụ động. Nó thường được dùng với âm nhạc hoặc khi lắng nghe giáo viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я люблю слухати музику.

Tôi thích nghe nhạc.

Діти уважно слухають вчителя.

Trẻ em chăm chú lắng nghe giáo viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí