Tìm hiểu thêm về từ này
Давати
Diễn tả hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc cung cấp thứ gì đó cho người khác. Trong câu thường có tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він дає мені свою книгу.
Anh ấy đưa cho tôi cuốn sách của mình.
Мама дає дитині яблуко.
Mẹ cho đứa trẻ một quả táo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.