Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Давати

Diễn tả hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc cung cấp thứ gì đó cho người khác. Trong câu thường có tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він дає мені свою книгу.

Anh ấy đưa cho tôi cuốn sách của mình.

Мама дає дитині яблуко.

Mẹ cho đứa trẻ một quả táo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí