Tìm hiểu thêm về từ này
Працювати
Động từ diễn tả việc thực hiện các nhiệm vụ nghề nghiệp hoặc công việc hàng ngày. Nó có thể dùng cho cả lao động chân tay và trí óc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій тато працює в офісі.
Bố tôi làm việc ở văn phòng.
Сьогодні я працюю до вечора.
Hôm nay tôi làm việc cho đến tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.