Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стояти

Động từ này chỉ trạng thái đứng thẳng của con người hoặc vị trí cố định của các vật lớn như xe cộ, tòa nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Машина стоїть біля будинку.

Chiếc xe đang đỗ (đứng) cạnh ngôi nhà.

Я стою в черзі.

Tôi đang đứng trong hàng đợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí