Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чекати

Nghĩa là dành thời gian ở một nơi nào đó cho đến khi một sự việc xảy ra hoặc một ai đó đến. Nó thể hiện sự kiên nhẫn hoặc trạng thái mong chờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми чекаємо на автобус.

Chúng tôi đang chờ xe buýt.

Я чекаю на тебе тут.

Tôi chờ bạn ở đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí