Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Закривати

Dùng để chỉ hành động làm cho một lối vào hoặc một vật thể được khép kín lại. Nó cũng dùng để nói về giờ ngừng hoạt động của các cửa hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він закриває двері на ключ.

Anh ấy đang khóa (đóng) cửa bằng chìa khóa.

Магазин закривають о дев'ятій.

Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí