Tìm hiểu thêm về từ này
Закривати
Dùng để chỉ hành động làm cho một lối vào hoặc một vật thể được khép kín lại. Nó cũng dùng để nói về giờ ngừng hoạt động của các cửa hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він закриває двері на ключ.
Anh ấy đang khóa (đóng) cửa bằng chìa khóa.
Магазин закривають о дев'ятій.
Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.