Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Відкривати

Diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó không còn đóng kín. Nó có thể dùng cho cửa sổ, sách, hoặc nghĩa bóng như mở ra cơ hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Хто відкриває вікно?

Ai đang mở cửa sổ vậy?

Я відкриваю нову книгу.

Tôi đang mở một cuốn sách mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí