Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Грати

Động từ này mô tả hoạt động giải trí hoặc tham gia vào một trò chơi, môn thể thao. Ngoài ra, nó cũng được dùng khi một người điều khiển một nhạc cụ nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Діти грають у футбол.

Lũ trẻ đang chơi bóng đá.

Вона добре грає на піаніно.

Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí