Tìm hiểu thêm về từ này
Дивитися
Động từ này có nghĩa là hướng mắt vào một vật hoặc một quá trình để theo dõi. Nó thường được dùng cho việc xem phim, xem TV hoặc soi gương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми дивимося цікавий фільм.
Chúng tôi đang xem một bộ phim thú vị.
Він дивиться у дзеркало.
Anh ấy đang soi gương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.