Tìm hiểu thêm về từ này
Банкнота
Từ này chỉ một đơn vị tiền giấy cụ thể với mệnh giá nhất định. Nó thường được dùng khi nói về hình thức vật lý của tiền giấy trong ví.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це нова банкнота номіналом сто гривень
Đây là tờ tiền mệnh giá một trăm hrvynia mới
Він поклав банкноту у свій новий гаманець
Anh ấy đã để tờ tiền vào chiếc ví mới của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.