Tìm hiểu thêm về từ này
Банк
Đây là tổ chức tài chính nơi bạn có thể gửi tiền, vay tiền hoặc thực hiện các giao dịch chuyển khoản. Đây là nơi an toàn để quản lý tài sản cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій банк розташований поруч із метро
Ngân hàng của tôi nằm cạnh tàu điện ngầm
Я йду в банк відкрити новий рахунок
Tôi đang đi đến ngân hàng để mở một tài khoản mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.