Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Платити

Đây là hành động trả tiền để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc các ứng dụng điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу платити за каву через додаток

Tôi muốn thanh toán tiền cà phê qua ứng dụng

Ми повинні платити за оренду щомісяця

Chúng tôi phải thanh toán tiền thuê nhà mỗi tháng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí