Tìm hiểu thêm về từ này
Бюджет
Đây là kế hoạch chi tiết về cách phân bổ thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp kiểm soát việc tiêu xài quá mức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш сімейний бюджет дуже обмежений цього місяця
Ngân sách gia đình của chúng tôi rất hạn hẹp trong tháng này
Тобі потрібно планувати свій бюджет заздалегідь
Bạn cần phải lập kế hoạch ngân sách của mình trước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.