Tìm hiểu thêm về từ này
Ціна
Đây là số tiền cụ thể mà bạn phải trả để sở hữu một món hàng hoặc dịch vụ. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và thị trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Яка ціна цього червоного яблука
Giá của quả táo đỏ này là bao nhiêu
Ціна на хліб знову виросла цього тижня
Giá bánh mì lại tăng vào tuần này
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.