Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ціна

Đây là số tiền cụ thể mà bạn phải trả để sở hữu một món hàng hoặc dịch vụ. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và thị trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Яка ціна цього червоного яблука

Giá của quả táo đỏ này là bao nhiêu

Ціна на хліб знову виросла цього тижня

Giá bánh mì lại tăng vào tuần này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí