Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рахунок

Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể là hồ sơ tiền gửi của bạn tại ngân hàng hoặc danh sách các món đồ và số tiền bạn phải trả sau khi ăn uống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу перевірити свій банківський рахунок

Tôi muốn kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình

Будь ласка принесіть рахунок за цю вечерю

Làm ơn mang cho tôi hóa đơn của bữa tối này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí