Tìm hiểu thêm về từ này
Рахунок-фактура
Một chứng từ yêu cầu thanh toán do người bán gửi cho người mua, liệt kê chi tiết các dịch vụ hoặc hàng hóa đã cung cấp. Nó thường chứa thông tin tài khoản để chuyển khoản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будь ласка надішліть мені рахунок-фактуру на пошту
Vui lòng gửi hóa đơn thanh toán vào email cho tôi
Я вже оплатив цей рахунок-фактуру вчора
Tôi đã thanh toán hóa đơn này vào ngày hôm qua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.