Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Валюта

Từ này chỉ các loại đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác ngoài đơn vị tiền tệ quốc gia mình. Ví dụ đối với Việt Nam, Đô la Mỹ hay Euro là ngoại tệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Яка валюта зараз найбільш стабільна у світі

Loại ngoại tệ nào ổn định nhất thế giới hiện nay

Він хоче обміняти валюту перед поїздкою

Anh ấy muốn đổi ngoại tệ trước chuyến đi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí