Tìm hiểu thêm về từ này
Валюта
Từ này chỉ các loại đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác ngoài đơn vị tiền tệ quốc gia mình. Ví dụ đối với Việt Nam, Đô la Mỹ hay Euro là ngoại tệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Яка валюта зараз найбільш стабільна у світі
Loại ngoại tệ nào ổn định nhất thế giới hiện nay
Він хоче обміняти валюту перед поїздкою
Anh ấy muốn đổi ngoại tệ trước chuyến đi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.