Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Картка

Đây là vật dụng bằng nhựa do ngân hàng cấp để bạn rút tiền tại ATM hoặc thanh toán tại các cửa hàng. Nó kết nối trực tiếp với tài khoản cá nhân của bạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я забув свою банківську картку вдома

Tôi đã quên thẻ ngân hàng ở nhà

Ви можете оплатити це замовлення карткою

Bạn có thể thanh toán đơn hàng này bằng thẻ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí