Tìm hiểu thêm về từ này
Зарплата
Đây là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho bạn sau một thời gian làm việc hoặc hoàn thành dự án. Nó là nguồn thu nhập chính của hầu hết mọi người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя зарплата прийде на картку завтра вранці
Tiền lương của tôi sẽ vào thẻ sáng mai
Вона отримала високу зарплату за цей проект
Cô ấy đã nhận được mức lương cao cho dự án này
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.