Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мода

Từ này chỉ xu hướng phổ biến về kiểu dáng hoặc phong cách trong một thời điểm nhất định. Nó thường gắn liền với sự đổi mới và thị hiếu số đông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я стежу за останньою модою.

Tôi theo dõi thời trang mới nhất.

Мода 90-х повертається.

Thời trang thập niên 90 đang quay trở lại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí