Tìm hiểu thêm về từ này
Образ
Từ này chỉ tổng thể vẻ bề ngoài bao gồm trang phục, cách trang điểm và kiểu tóc. Nó thể hiện phong cách cá nhân mà một người muốn trình bày với thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона створила новий образ.
Cô ấy đã tạo ra một diện mạo mới.
Цей образ дуже стильний.
Diện mạo này rất phong cách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.