Tìm hiểu thêm về từ này
Гардероб
Từ này dùng để chỉ tập hợp tất cả quần áo, phụ kiện mà một người sở hữu. Nó cũng có thể hiểu là cái tủ vật lý dùng để chứa quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій гардероб потребує оновлення.
Tủ đồ của tôi cần được làm mới.
У неї великий гардероб.
Cô ấy có một tủ đồ lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.