Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Шопінг

Đây là hoạt động đi xem và chọn mua các món đồ thời trang hoặc nhu yếu phẩm. Nó không chỉ là nhu cầu mà còn là sở thích của nhiều tín đồ thời trang.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми йдемо на шопінг.

Chúng tôi đi mua sắm.

Я люблю шопінг з подругами.

Tôi thích đi mua sắm cùng các bạn nữ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí