Tìm hiểu thêm về từ này
Приміряти
Hành động mặc thử một món đồ nào đó để kiểm tra xem nó có vừa vặn hoặc phù hợp với mình không. Đây là một động từ phổ biến khi đi mua sắm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Чи можу я це приміряти?
Tôi có thể thử cái này không?
Вона приміряла нову сукню.
Cô ấy đã thử chiếc váy mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.