Tìm hiểu thêm về từ này
Стиль
Từ này dùng để mô tả một hình thái thiết kế cụ thể mang tính hệ thống. Nó giúp phân loại các tác phẩm dựa trên các đặc điểm nghệ thuật tương đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Її стиль дуже витончений.
Phong cách của cô ấy rất tinh tế.
Я люблю класичний стиль.
Tôi yêu phong cách cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.