Tìm hiểu thêm về từ này
Зручний
Tính từ này mô tả cảm giác dễ chịu khi mặc một món đồ nào đó, không gây gò bó hay khó chịu. Đây là tiêu chí quan trọng khi chọn mua giày dép và đồ lót.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей светр дуже зручний.
Chiếc áo len này rất thoải mái.
Я люблю зручний одяг.
Tôi thích quần áo thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.