Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Колекція

Một nhóm các thiết kế quần áo hoặc phụ kiện được tạo ra theo một chủ đề hoặc phong cách nhất định. Thông thường, một nhà thiết kế sẽ ra mắt bộ sưu tập mới định kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Нова колекція дуже цікава.

Bộ sưu tập mới rất thú vị.

Він представив свою колекцію.

Anh ấy đã trình làng bộ sưu tập của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí