Tìm hiểu thêm về từ này
Взуття
Đây là danh từ chung để chỉ những vật dụng đeo vào chân để bảo vệ và làm đẹp. Nó bao gồm tất cả các loại từ giày thể thao đến dép lê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Яке взуття ти носиш?
Bạn đang đi giày dép loại gì vậy?
Мені потрібне нове взуття.
Tôi cần một đôi giày dép mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.