Tìm hiểu thêm về từ này
Офіційний
Từ này mô tả phong cách ăn mặc lịch sự, tuân thủ các quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt. Nó thường bao gồm vest, áo sơ mi hoặc váy dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це офіційний дрес-код.
Đây là quy định trang phục trang trọng.
Він носить офіційний костюм.
Anh ấy mặc một bộ vest trang trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.