Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ancient

Thuộc về quá khứ rất xa và không còn tồn tại nữa. Nó mạnh hơn nhiều so với từ 'cũ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We visited an ancient Greek temple.

Chúng tôi đã thăm một ngôi đền Hy Lạp cổ xưa.

This city has many ancient buildings.

Thành phố này có nhiều tòa nhà cổ xưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí