Tìm hiểu thêm về từ này
Narrow
Giới hạn về phạm vi, số lượng hoặc tầm nhìn; trái ngược với rộng. Nó mô tả những không gian hoặc lối đi mỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The car cannot fit down this narrow street.
Chiếc xe không thể đi qua con đường hẹp này.
They walked along a narrow path.
Họ đi bộ dọc theo một lối đi hẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.